
CÁCH LỰA CHỌN KIM SINH THIẾT TỦY XƯƠNG
28/06/2025
CÔNG NGHỆ ĐỘT PHÁ TRONG CHĂM SÓC VẾT THƯƠNG TỪ DAEUN MEDICAL
28/06/2025NHỮNG TIẾN BỘ MỚI VỀ VẬT LIỆU CẦM MÁU TỰ TIÊU
Xuất huyết là biểu hiện lâm sàng phổ biến sau chấn thương, và vấn đề xuất huyết không kiểm soát được tại chỗ được xác định là nguyên nhân chính gây tử vong. Vật liệu cầm máu tự tiêu được coi như liệu pháp bổ sung trong các thủ thuật phẫu thuật khi các phương pháp thông thường, như thắt (ligation), không thể kiểm soát được chảy máu. Bài viết này sẽ cung cấp các thông tin việc phân loại các vật liệu này.
Gạc cầm máu tự tiêu được làm từ cellulose oxy hóa tái tổ hợp
Gạc này thường có dạng vải mỏng, dệt hoặc không dệt, có thể dễ dàng dán vào vết thương hoặc vị trí phẫu thuật. Khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể, gạc sẽ hấp thụ chất lỏng, tạo thành chất giống như gel. Gạc cầm máu tự tiêu có thể được sử dụng thay cho gạc thông thường trong quá trình phẫu thuật, giúp cầm máu hiệu quả và giảm khả năng dính sau phẫu thuật. Tuy nhiên, gạc cellulose oxy hóa tái tổ hợp có thể có tốc độ hấp thụ chậm hơn. Trong những trường hợp cần phải cầm máu nhanh, có thể ưu tiên các vật liệu khác có tốc độ hấp thụ nhanh hơn.

Xốp cầm máu tự tiêu có thể làm từ loại vải không dệt vô trùng, được chế tạo thông qua quá trình oxy hóa cellulose tái tổ hợp. Quá trình này dẫn đến việc vải không dệt tách thành nhiều lớp và được thiết kế để vừa với vết thương hoặc vị trí chảy máu, cung cấp khả năng che phủ và tiếp xúc tốt hơn với vùng bị ảnh hưởng.

Bột cầm máu tự tiêu có thể bao gồm tinh bột biến tính, bột có thể nhanh chóng hấp thụ độ ẩm từ máu, khiến các thành phần rắn như yếu tố đông máu và tiểu cầu kết tụ trên bề mặt của các hạt, tạo thành một “lớp gel tức thời”. Gel này hoạt động như một lớp đệm cơ học, chặn các lỗ mở của mạch máu và đẩy nhanh cơ chế đông máu nội sinh. Polysaccharide Hemospheres (MPH) hấp thụ Hemostat sử dụng tinh bột khoai tây làm nguyên liệu thông qua công nghệ nhũ hóa và liên kết chéo. Các hạt này có thể hấp thụ và khóa nước gấp nhiều lần trọng lượng của chúng, tạo thành gel có đặc tính rây phân tử ưa nước. Ưu điểm của bột cầm máu tự tiêu là có thể áp dụng cho bề mặt vết thương rộng, không đều và chảy máu ở những vùng khó tiếp cận. Tuy nhiên, hiệu quả của bột cầm máu có thể bị hạn chế trong trường hợp chảy máu sâu, diện tích lớn. Ngoài ra, sử dụng kéo dài hoặc trong một số trường hợp nhất định cũng có thể gây ra phản ứng viêm mô, cần có sự hướng dẫn của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Gelatin, một loại keo thủy phân được sử dụng để thúc đẩy sự hình thành fibrin, có nhiều dạng khác nhau như bọt biển, bột và hạt. Các định dạng khác nhau của vật liệu này làm cho nó phù hợp với các vết thương không đều. Vật liệu này có thể hấp thụ tới 40 lần trọng lượng của nó trong máu và có thể mở rộng tới 200% kích thước ban đầu. Với khả năng hấp thụ ấn tượng và độ ổn định ở nhiệt độ phòng, gelatin tạo ra áp lực khi sử dụng để cầm máu. Đáng chú ý, nó cũng thể hiện khả năng tương thích sinh học tốt, làm giảm khả năng xảy ra phản ứng dị ứng. Các vật liệu cầm máu gốc gelatin hiếm khi liên quan đến phản hồi như áp xe hoặc hình thành u hạt. Tuy nhiên, những sản phẩm này gây ra mối lo ngại về an toàn, vì đặc tính “sưng” của chúng khi sử dụng trong không gian hạn chế có thể dẫn đến tổn thương mô. Do đó, chúng không phù hợp để sử dụng trong mạch máu

Thrombin: Vai trò của thrombin trong quá trình cầm máu bao gồm việc đẩy nhanh quá trình hình thành fibrin trong máu, dẫn đến việc hình thành cục máu đông và do đó ngăn ngừa chảy máu. Nó thường được bào chế thành các sản phẩm có thể hấp thụ như bột thrombin và gel thrombin để đáp ứng nhiều tình huống sử dụng khác nhau. Những vật liệu này thuộc dạng cầm máu mạnh, có khả năng nhanh chóng gây đông máu để cầm máu nhanh chóng. Do hiệu quả cao của chúng, liều lượng cần thiết thường là tối thiểu, giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với thrombin, cần phải xét nghiệm dị ứng trước khi sử dụng.

Nguồn: singclean.net




